• Sealion 6 Sealion 6 (1)
    BYD Sealion 6

    Giá niêm yết: 839.000.000 VNĐ

    (phiên bản Dynamic)

    Giá niêm yết: 936.000.000 VNĐ

    (Phiên bản Premium)

    • Thông tin chung: Số chỗ ngồi: 5 chỗ.

    • Kiểu dáng: SUV.

    • Thời gian tăng tốc (0-100 km/h): Khoảng 8.3 giây

    • Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp - 100 Km đầu tiên: 1,1L/100Km

    BYD Sealion 6

    Xem chi tiết

  • BYD Seal 5 DM-i BYD Seal 5 DM-i (1)
    BYD Seal 5 DM-i

    Giá: Liên hệ

    • Số chỗ ngồi: 5 chỗ

    • Kiểu dáng: Sedan 

    • Quãng đường di chuyển thuần điện - NEDC(km): 120km

    • Quãng đường di chuyển kết hợp cả xăng và điện: 1200km ++

    • Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp - SOC dưới 25% (L/100 Km): 3,8

    • Công suất kết hợp cực đại (Hp): 209

    • Mô-men xoắn cực đại(Nm): 122

    • Loại pin: BYD Blade

    • Công suất pin (kWh): 18,3

    BYD Seal 5 DM-i

    Xem chi tiết

  • BYD M6 BYD M6 (1)
    BYD M6

    Giá: Liên hệ

    • Số chỗ ngồi: 7 chỗ

    • Kiểu dáng: MPV

    • Phạm vi di chuyển cho 1 lần sạc đầy pin - NEDC(km): 420km

    • Mô-men xoắn cực đại(Nm): 310

    • Loại pin: BYD Blade

    • Công suất pin (kWh): 55,4

    BYD M6

    Xem chi tiết

  • BYD Han BYD Han (1)
    BYD HAN

    Giá: Liên hệ

    • Thông tin chung: Số chỗ ngồi: 5 chỗ.

    • Kiểu dáng: Sedan.

    • Thời gian tăng tốc (0-100 km/h): Khoảng 3.9 giây.

    • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy: Khoảng 521km

    • Công suất tối đa: 509Hp

    • Mô men xoắn: 710 Nm.

    • Công suất pin: 85,44Kw

    BYD HAN

    Xem chi tiết

  • BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 (1)
    BYD ATTO 2

    Giá: Liên hệ

    • Thông tin chung: Số chỗ ngồi: 5 chỗ.

    • Kiểu dáng: SUV.

    • Thời gian tăng tốc (0-100 km/h): Khoảng 8.3 giây

    • Công suất pin: 45.12 kWh

    BYD ATTO 2

    Xem chi tiết

  • BYD ATTO 3 BYD ATTO 3 (1)
    BYD ATTO 3

    Giá: 766.000.000 VNĐ

    (phiên bản Dynamic)

    Giá: 886.000.000 VNĐ

    (Phiên bản Premium)

    • Số chỗ ngồi : 5 chỗ

    • Kiểu dáng : SUV

    • Thời gian tăng tốc 0 - 100km/s: 7.3s

    • Phạm vi di chuyển cho 1 lần sạc đầy pin - NEDC(km): 410k

    • Công suất tối đa(kW/HP): 150/210

    • Mô-men xoắn cực đại(Nm): 310

    • Loại pin: BYD Blade

    • Công suất pin (kWh): 49.92

    BYD ATTO 3

    Xem chi tiết

  • BYD SEAL BYD SEAL (1)
    BYD SEAL

    Giá: Liên hệ

    (phiên bản Advanced)

    Giá: Liên hệ

    (Phiên bản Performance)

    • Số chỗ ngồi : 5 chỗ

    • Kiểu dáng : Sedan

    • Thời gian tăng tốc 0 - 100km/s: 7.3s

    • Phạm vi di chuyển cho 1 lần sạc đầy pin - NEDC(km): 410k

    • Công suất tối đa(kW/HP): 150/210

    • Mô-men xoắn cực đại(Nm): 310

    • Loại pin: BYD Blade

    • Công suất pin (kWh): 49.92

    BYD SEAL

    Xem chi tiết

  • BYD M9 BYD M9 (1)
    BYD M9

    Giá: Liên hệ

    (phiên bản Advanced)

    Giá: Liên hệ

    (Phiên bản Premium)

    • Số chỗ ngồi: 7 chỗ

    • Kiểu dáng: MPV

    • Quãng đường di chuyển thuần điện - NEDC(km): 95km

    • Quãng đường di chuyển kết hợp cả xăng và điện: 1200km ++

    • Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp - SOC dưới 25% (L/100 Km): 1.1L

    • Công suất kết hợp cực đại (Hp): 268

    • Mô-men xoắn cực đại(Nm): 220

    • Loại pin: BYD Blade

    • Công suất pin (kWh): 20.4

    BYD M9

    Xem chi tiết

  • BYD DOLPHIN BYD DOLPHIN (1)
    BYD DOLPHIN

    Giá phiên bản 2026: Đang cập nhật

    • Số chỗ ngồi : 5 chỗ

    • Kiểu dáng : Hatchback

    • Thời gian tăng tốc 0 - 100km/s: ~ 7.0s

    • Phạm vi di chuyển cho 1 lần sạc đầy pin - NEDC(km): 410k

    • Công suất tối đa(kW/HP): 70/94

    • Mô-men xoắn cực đại(Nm): 180

    • Loại pin: BYD Blade

    • Công suất pin (kWh): 49.92

    BYD DOLPHIN

    Xem chi tiết