10/16/2026 10:30:00 AM

BYD Sealion 5 Khác Gì Sealion 6: Thông Số, Kích Thước và Giá Bán

BYD Sealion 5 khác gì Sealion 6? Đây là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu các mẫu SUV sử dụng công nghệ DM-i Super Hybrid của BYD. Dù cùng thuộc phân khúc SUV hạng C, sở hữu động cơ xăng kết hợp mô-tơ điện và công nghệ pin BYD Blade Battery, hai mẫu xe vẫn có những khác biệt đáng chú ý về kích thước, khả năng vận h&agra

BYD Sealion 5 nổi bật với thiết kế thực dụng, khoang hành lý rộng 530 lít, phạm vi di chuyển kết hợp lên đến 1.200 km và mức tiêu thụ nhiên liệu thấp. Trong khi đó, BYD Sealion 6 sở hữu kích thước lớn hơn, hệ truyền động mạnh mẽ cùng nhiều tiện nghi hiện đại. Vậy nên mua BYD Sealion 5 hay Sealion 6 để phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách? Hãy cùng BYD Bắc Giang so sánh chi tiết hai mẫu SUV hybrid này trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về BYD Sealion 5 và BYD Sealion 6

BYD Sealion 5 và Sealion 6 đều sử dụng công nghệ DM-i Super Hybrid, kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện nhằm tối ưu hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu. Khác với ô tô thuần điện (EV), hai mẫu SUV Plug-in hybrid (PHEV) này có thể vận hành bằng điện, sử dụng động cơ xăng hoặc kết hợp cả hai nguồn năng lượng. Nhờ đó, người lái có thể tận dụng khả năng chạy điện trong đô thị và vẫn chủ động di chuyển trên những hành trình dài.

BYD Sealion 5 DM-i – SUV hybrid thực dụng, tiết kiệm

BYD Sealion 5 DM-i là mẫu SUV plug-in hybrid nhập khẩu từ Thái Lan, hướng đến khách hàng yêu thích một chiếc xe gia đình hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu và có không gian sử dụng rộng rãi. BYD Sealion 5 có hai phiên bản Essential và Premium, cùng sử dụng động cơ xăng 1.5L kết hợp mô-tơ điện và dẫn động cầu trước. Mẫu xe nổi bật với những thông số:

  • Công suất tối đa được công bố: 214 Hp.
  • Dung lượng pin: 13,08 kWh hoặc 18,3 kWh tùy phiên bản.
  • Phạm vi thuần điện theo NEDC: 82–110 km.
  • Phạm vi di chuyển kết hợp: 1.150–1.200 km theo NEDC.

ngoai-that-byd-sealion-5

  • Khoang hành lý tiêu chuẩn: 530 lít.
  • Bảo hành xe: 6 năm hoặc 150.000 km theo điều kiện hãng.

Sealion 5 là lựa chọn đáng cân nhắc dành cho khách hàng ưu tiên sự thực dụng và khả năng tiết kiệm chi phí vận hành.

BYD Sealion 6 DM-i – SUV hybrid hiện đại, giàu công nghệ

BYD Sealion 6 DM-i là mẫu SUV hybrid cắm sạc được phát triển theo ngôn ngữ thiết kế Ocean X, nổi bật với vẻ ngoài thể thao và không gian nội thất hiện đại. Tại Việt Nam, Sealion 6 hiện nay chỉ còn phiên bản Premium. Xe được trang bị động cơ xăng 1.5L kết hợp mô-tơ điện, mang đến tổng công suất kết hợp 214 Hp và mô-men xoắn cực đại 300 Nm. Các thông số nổi bật của Sealion 6 bao gồm:

  • Công suất kết hợp: 214 Hp.
  • Mô-men xoắn cực đại: 300 Nm.
  • Pin BYD Blade Battery 18,3 kWh.

byd-sealion-6

  • Phạm vi thuần điện: 100 km theo NEDC.
  • Tăng tốc 0–100 km/h: 8,3 giây.
  • Phạm vi di chuyển kết hợp được giới thiệu trên 1.200 km, tùy điều kiện sử dụng.

Với kích thước lớn và hệ thống tiện nghi phong phú, Sealion 6 phù hợp với khách hàng chú trọng trải nghiệm lái, sự thoải mái và công nghệ trên xe.

2. Bảng so sánh thông số kỹ thuật BYD Sealion 5 và Sealion 6

Để hiểu rõ BYD Sealion 5 khác gì Sealion 6, trước tiên hãy cùng đối chiếu những thông số kỹ thuật quan trọng đã được công bố của hai mẫu xe ở phiên bản Premium.

Thông sốBYD Sealion 5 DM-iBYD Sealion 6 DM-i

Phân khúc

SUV hạng CSUV hạng C
Phiên bản2 phiên bản (Essential và Premium)Premium
Chiều dài cơ cở2.712mm2.765mm
Khoảng sáng gầm175mm (không tải)173mm (không tải)
Động cơ xăng1.5L1.5L
Hệ truyền động PHEV DM-i Super HybridPHEV DM-i Super Hybrid
Dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Dung lượng pin18,3 kWh18,3 kWh
Quãng đường thuần điện110km100km
Dung tích bình xăng52 lít60 lít
Dung tích khoang hành lý530 lít425 lít
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kếtĐộc lập đa liên kết

Lưu ý: Thông số lấy từ catalogue do BYD cung cấp. Các giá trị quãng đường theo NEDC là kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn, không bảo đảm giống điều kiện thực tế.

Nhìn vào bảng trên, có thể thấy BYD Sealion 6 có lợi thế về kích thước tổng thể, chiều dài cơ sở và dung tích bình nhiên liệu. Ngược lại, Sealion 5 có chiều cao thân xe lớn hơn, cốp rộng hơn và phiên bản Premium có phạm vi chạy thuần điện NEDC cao hơn 10 km.

3. So sánh kích thước BYD Sealion 5 và Sealion 6

Kích thước là một trong những điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa hai mẫu SUV hybrid này.

BYD Sealion 6 dài và rộng hơn Sealion 5.

Theo catalogue, kích thước của hai mẫu xe cụ thể như sau:

Kích thướcSealion 5Sealion 6Chênh lệch
Chiều dài4.735mm4.775mmSealion 6 dài hơn 40mm
Chiều rộng1.860mm1.890mmSealion 6 rộng hơn 30mm
Chiều cao1.710mm1.670mmSealion 5 cao hơn 40mm
Chiều dài cơ sở2.712mm2.765mmSealion 6 lớn hơn 53mm
Khoảng sáng gầm xe175mm173mmSealion 5 cao hơn 2mm

Sealion 6 sở hữu chiều dài cơ sở 2.765 mm, lớn hơn Sealion 5 khoảng 53 mm. Đây là một lợi thế về thiết kế, tạo điều kiện bố trí không gian hành khách, đặc biệt ở hàng ghế sau. Bên cạnh đó, chiều rộng lớn hơn giúp Sealion 6 có thân xe bề thế, mang đến diện mạo vững chãi khi di chuyển trên đường.

Trong khi đó, Sealion 5 có chiều cao thân xe 1.710 mm và khoảng sáng gầm không tải 175 mm. Các thông số này cho thấy mẫu SUV có thiết kế tương đối cao ráo, phù hợp với nhu cầu sử dụng của nhiều gia đình.

BYD Sealion 5 có khoang hành lý lớn hơn

Dù Sealion 6 có chiều dài tổng thể lớn hơn, Sealion 5 lại chiếm ưu thế về dung tích khoang hành lý. Cụ thể:

  • BYD Sealion 5: dung tích cốp 530 lít, có thể mở rộng lên 1.482 lít khi gập hàng ghế sau.
  • BYD Sealion 6: dung tích khoang hành lý 425 lít.

khoang-hanh-ly-byd-sealion-5Khoang hành lý BYD Sealion 5

Như vậy, khoang hành lý tiêu chuẩn của Sealion 5 lớn hơn Sealion 6 khoảng 105 lít. Đây là lợi thế đáng cân nhắc đối với những gia đình thường xuyên mang nhiều hành lý, đồ dùng trẻ em hoặc đi du lịch cuối tuần.

Đánh giá: Sealion 6 phù hợp với khách hàng yêu thích thân xe rộng và chiều dài cơ sở lớn, trong khi Sealion 5 nổi bật hơn về khả năng chứa hành lý.

4. So sánh động cơ và khả năng vận hành

Một trong những yếu tố được khách hàng quan tâm khi so sánh BYD Sealion 5 và Sealion 6 là sức mạnh động cơ và trải nghiệm vận hành.

Điểm giống nhau: Công nghệ DM-i Super Hybrid

Cả hai mẫu SUV đều ứng dụng công nghệ DM-i Super Hybrid của BYD. Công nghệ này kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện, cho phép hệ thống quản lý năng lượng linh hoạt theo điều kiện vận hành. Trong nhiều tình huống, mô-tơ điện đảm nhiệm vai trò dẫn động chính, mang đến trải nghiệm tăng tốc mượt mà.

Ưu điểm của hệ truyền động DM-i bao gồm:

  • Vận hành êm ái khi sử dụng năng lượng điện.
  • Phản hồi chân ga nhanh nhờ mô-tơ điện.
  • Giảm lượng xăng tiêu thụ khi được sạc điện thường xuyên.
  • Có thể tiếp tục di chuyển đường dài bằng nhiên liệu xăng.
  • Phù hợp với cả nhu cầu đi lại hằng ngày và những chuyến đi xa.

Thông số động cơ BYD Sealion 5

BYD Sealion 5 sử dụng động cơ xăng 1.5L và hệ thống mô-tơ điện dẫn động cầu trước. Các thông số được công bố gồm:

  • Công suất động cơ xăng: 98 Hp.
  • Mô-men xoắn động cơ xăng: 125 Nm.
  • Công suất mô-tơ điện: 160 Hp.
  • Mô-men xoắn mô-tơ điện: 210 Nm.
  • Công suất tối đa theo tài liệu: 214 Hp.
  • Khả năng tăng tốc 0–100 km/h đạt 8,5 giây với bản Premium.

Thông số động cơ BYD Sealion 6

BYD Sealion 6 được trang bị động cơ xăng 1.5L kết hợp mô-tơ điện có công suất 145 kW. Các thông số đáng chú ý:

  • Công suất động cơ xăng: 72 kW.
  • Mô-men xoắn động cơ xăng: 122 Nm.
  • Công suất mô-tơ điện: 145 kW.
  • Mô-men xoắn mô-tơ điện: 300 Nm.
  • Công suất kết hợp: 214 Hp.
  • Mô-men xoắn cực đại công bố: 300 Nm.
  • Sealion 6 có khả năng tăng tốc từ 0–100 km/h trong 8,3 giây.

Xe nào vận hành mạnh mẽ hơn?

Xét theo thông số công bố, Sealion 6 có thời gian tăng tốc 0–100 km/h nhỉnh hơn Sealion 5 một chút.Ngoài ra, Sealion 6 sở hữu mô-tơ điện có mô-men xoắn cực đại 300 Nm, trong khi mô-tơ điện trên Sealion 5 đạt 210 Nm.

Tuy nhiên, hai thông số mô-tơ điện không phản ánh toàn bộ khả năng vận hành của hệ truyền động hybrid. Trải nghiệm tăng tốc thực tế còn phụ thuộc vào cách hệ thống quản lý năng lượng phối hợp giữa động cơ xăng và mô-tơ điện.

Cả hai mẫu xe đều sử dụng hệ thống treo trước MacPherson và treo sau đa liên kết. Vì vậy, không thể dựa riêng vào cấu trúc hệ thống treo để khẳng định mẫu xe nào êm ái hơn.

Đánh giá: BYD Sealion 6 có lợi thế nhẹ về thời gian tăng tốc và mô-men xoắn mô-tơ điện, trong khi Sealion 5 vẫn đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hằng ngày của một mẫu SUV gia đình.

5. So sánh pin và quãng đường chạy điện

Pin và phạm vi hoạt động là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn xe plug-in hybrid. Cả BYD Sealion 5 và Sealion 6 đều sử dụng công nghệ BYD Blade Battery với thành phần hóa học LFP (Lithium Iron Phosphate).

Pin BYD Sealion 5

BYD Sealion 5 được trang bị hai cấu hình và cho quãng đường di chuyển như:

  • Pin Blade Battery 18,3 kWh
  • Quãng đường di chuyển thuần điện NEDC là 110km
  • Quang đường kết hợp NEDC là 1.200km
  • Sạc AC với công suất 3,3kW
  • Sạc DC với công suất 18kW

Pin BYD Sealion 6

BYD Sealion 6 được trang bị: 

  • Pin Blade Battery 18,3kWh
  • Quãng đường di chuyển thuần điện 100km
  • Sạc AC Type 2 với công suất 6,6kW
  • Sạc DC CCS2 với công suất 18kW

Như vậy, Sealion 5 Premium có lợi thế 10 km về quãng đường thuần điện trên lý thuyết. Tuy nhiên, Sealion 6 có ưu thế về công suất sạc AC 6,6 kW so với 3,3 kW trên Sealion 5, giúp rút ngắn thời gian sạc khi sử dụng nguồn điện và thiết bị sạc phù hợp.

6. So sánh mức tiêu hao nhiên liệu BYD Sealion 5 và Sealion 6

Mức tiêu hao nhiên liệu là một trong những lý do khiến người dùng quan tâm đến công nghệ DM-i Super Hybrid. Hai mẫu xe có các thông số tiêu thụ nhiên liệu như sau:

Tiêu chíBYD Sealion 5BYD Sealion 6
Tiêu hao nhiêu liệu khi SOC 25%3,7L/100km3,8L/100km
Tiêu hao nhiên liệu khi SOC 100%0,8L/100km1,1L/100km
Tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp 3,7L/100km3,5-4,7L/100km

Đánh giá: Cả hai mẫu xe đều được thiết kế để tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng. Người dùng có điều kiện sạc tại nhà hoặc nơi làm việc sẽ có lợi thế lớn trong việc khai thác khả năng tiết kiệm nhiên liệu của công nghệ DM-i.

7. So sánh nội thất và trang bị tiện nghi

Ngoài khả năng vận hành, BYD Sealion 5 và Sealion 6 còn có sự khác biệt về hệ thống giải trí và các trang bị phục vụ hành khách.

Nhìn chung, Sealion 5 tập trung vào sự tiện dụng và những trang bị phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày. Còn đối với mẫu xe BYD Sealion 6 sẽ có chút thiên hướng về công nghệ cũng như trải nghiệm trên xe. Hai mẫu xe có những khác biệt đáng chú ý về trang bị như:

Trang bịSealion 5 PremiumSealion 6 Premium
Màn hình giải trí trung tâm12,8 inch15,6 inch
Màn hình taplo8,8 inch12,3 inch
Hệ thống âm thanh8 loa10 loa
Camera 360 độCóCó
Cốp điệnCóCó
Sạc không dây15 KW2 vị trí 15KW
Kết nối Apple Carplay/ Androi AutoCóCó
Ghế lái chỉnh điện6 hướng8 hướng
Cửa sổ trời toàn cảnhKhông cóCó

8. So sánh giá bán BYD Sealion 5 và Sealion 6

Bên cạnh thông số kỹ thuật, giá bán là yếu tố quan trọng khi khách hàng quyết định lựa chọn giữa BYD Sealion 5 và Sealion 6.

BYD Sealion 5 được giới thiệu với hai phiên bản Essential và Premium. Tại thời điểm cập nhật bài viết ngày 15/10/2026, mẫu xe này chưa có giá công bố chính thức. Tuy nhiên, mức giá tham khảo đang được dự đoán là 6xx cho phiên bản Essential và 7xx cho phiên bản Premium sau khi đã khấu trừ khuyến mại đặt cọc tiên phong. Giá bán chính thức sẽ được công bố vào ngày 21/10/2026, các thông tin khác về giá xe sẽ liên tục được cập nhật.

Giá BYD Sealion 6 tại Việt Nam: Hiện tại mẫu xe BYD Sealion 6 đang có mức giá niêm yết là 936.000.000 VNĐ. Mức giá này chưa bao gồm các chi phí lăn bánh và có thể thay đổi theo chính sách bán hàng ở từng thời điểm. Khách hàng cần lưu ý phân biệt mức giá tham khảo đang áp dụng tại thị trường với giá niêm yết ban đầu khi xe ra mắt. Để nhận báo giá chính xác và chương trình ưu đãi mới nhất, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp BYD Bắc Giang qua Hotline: 0566 982 982.

9. Nên mua BYD Sealion 5 hay Sealion 6?

Qua các thông số và trang bị đã phân tích, có thể thấy hai mẫu SUV hybrid BYD phù hợp với những nhóm khách hàng khác nhau.

Nên chọn BYD Sealion 5 nếu ưu tiên tính thực dụng BYD Sealion 5 là mẫu xe đáng cân nhắc nếu khách hàng:

sealion-5

BYD Sealion 5 DM-i Super Hybrid

  • Cần SUV 5 chỗ phục vụ gia đình.
  • Ưu tiên khoang hành lý rộng để chứa đồ.
  • Thường xuyên di chuyển trong đô thị.
  • Muốn tận dụng khả năng chạy điện để giảm mức tiêu hao xăng.
  • Quan tâm đến tính thực dụng và hiệu quả chi phí.
  • Đặc biệt, Sealion 5 Premium sở hữu pin 18,3 kWh, phạm vi thuần điện 110 km theo NEDC và hệ thống hỗ trợ lái nâng cao, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng hiện đại.

Nên chọn BYD Sealion 6 nếu ưu tiên công nghệ và tiện nghi BYD Sealion 6 phù hợp với khách hàng:

  • Mong muốn một mẫu SUV có kích thước lớn hơn. Ưu tiên chiều dài cơ sở và không gian hành khách.
  • Yêu thích màn hình giải trí lớn và hệ thống âm thanh cao cấp.
  • Muốn sử dụng sạc AC công suất 6,6 kW.
  • Thường xuyên di chuyển đường dài hoặc đi du lịch gia đình.
  • Muốn sở hữu phiên bản Premium với nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
  • Sealion 6 Premium đặc biệt phù hợp với những khách hàng ưu tiên sự thoải mái, tiện nghi và trải nghiệm công nghệ.

Kết luận: Qua bài so sánh, có thể thấy BYD Sealion 5 và Sealion 6 đều sở hữu những ưu điểm riêng trong phân khúc SUV DM-i Super Hybrid. BYD Sealion 5 nổi bật với thiết kế thực dụng, khoang hành lý 530 lít, quãng đường thuần điện lên đến 110 km theo NEDC ở phiên bản Premium và hệ thống trang bị đáp ứng nhu cầu sử dụng gia đình. Trong khi đó, BYD Sealion 6 có lợi thế về chiều dài cơ sở, công suất sạc AC, khả năng tăng tốc cùng nhiều trang bị tiện nghi nổi bật như màn hình 15,6 inch và hệ thống âm thanh Infinity 10 loa trên bản Premium. Nếu ưu tiên khả năng chở đồ và tính thực dụng, Sealion 5 là mẫu xe đáng cân nhắc.

Ngược lại, nếu đề cao không gian hành khách và trải nghiệm công nghệ, Sealion 6 sẽ là lựa chọn phù hợp. Điều quan trọng nhất vẫn là lựa chọn phiên bản tương ứng với ngân sách, nhu cầu di chuyển và thói quen sử dụng thực tế.

Liên hệ BYD Bắc Giang để được tư vấn và nhận báo giá mới nhất

☎️ Hotline : 𝟬𝟱𝟲𝟲 𝟵𝟴𝟮 𝟵𝟴𝟮

📍 Địa chỉ: QL1A, Tổ dân phố Riễu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh

BYD Bắc Giang – Đồng hành cùng bạn trên hành trình di chuyển thông minh, tiết kiệm và hiện đại.


HOTLINE: 0582.926.926